• Trang chủ |
  • Viện Doanh nghiệp Việt Nam |
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
 

VietnamEnterprises.vn là trang tin điện tử của Hội đồng Viện Doanh nghiệp Việt Nam.
Công bố Hồ sơ Tín nhiệm của các doanh nghiệp Việt Nam và chứng nhận theo hệ thống các “Chỉ số Tín nhiệm Trusted Quality Supplier, Trusted Brand”
do Trung tâm Đánh giá Chỉ số Tín nhiệm Châu Á Thái Bình Dương khảo sát và Tổ chức Chứng nhận NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh giám sát chất lượng.


3 rd

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI Á MỸ [6CE2B924EA5807A6]

Thương hiệu / Trade Mark:

Tên tiếng Anh
English name
A MY TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Địa chỉ
Address
47-49 Hoang Sa Street, Đakao Ward, Dist. 1, Hochiminh city
Telephone
Fax
+84 (8) 39111035
+84 (8) 39118177
Email
Website
amytrans@vnn.vn; operations@amytrans.com.vn
www.amy-trans.com
Tên lãnh đạo
Leader
HUỲNH VI PHÚC
Giám đốc
Loại hình DN
Legal status
Trách nhiệm hữu hạn
Company limited
Trusted Brand 2009

Trust Supplier 2009

Chỉ số tín nhiệm
Trust Index
I. Mã số khảo sát
(6CE2B924EA5807A6)
II. Award Association Export 
Ngành nghề
Scope Business
Vận tải - Giao nhận hàng hóa
Transportation - Fowarding services
Mã Doanh nghiệp
Tax code
0303654724
0303654724
Vốn điều lệ
Charter capital
2 800 000 000 VND
(≈ 147,000 USD)
Năm thành lập
Established in
2005
Hệ thống quản lý
QMS
N.A

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG CHÍNH
MAIN SCOPE ACTIVITIES

Vận tải biển. Khai thác và môi giới hàng hải. Đại lý hàng hải. Vận tải container nội địa. Vận tải đa phương thức. Dịch vụ thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa. Cung ứng nhiên liệu cho tàu biển.

 

Maritime transport. Mining and maritime brokerage. Maritime agents.
Inland container transport. Multi-modal transport. Services customs
clearance and delivery of goods. Supply fuel to ships.

THỐNG KÊ / STATISTICS

Năng lực doanh nghiệp / Capacity:

Vốn điều lệ / Charter capital (1,000 USD)

  • A1(Over 1000)
  • A2(500 - 1000)
  • A3(100 - 500)
  • A3(50 - 100)
  • A3(0 - 50)

Doanh thu / Turnover 2008 (1,000 USD)

  • B1(Over 1000)
  • B2(500 - 1000)
  • B3(100 - 500)
  • B3(50 - 100)
  • B3(0 - 50)

Nhân lực / Number of Emloyees (người / person)

  • C1(Over 1000)
  • C2(500 - 1000)
  • C3(100 - 500)
  • C3(50 - 100)
  • C3(0 - 50)
THỊ TRƯỜNG / MARKET
50%
 Thị trường nội địa / Domestic market

50%
 Thị trường xuất khẩu / International market

Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết.

Ngày cập nhật: 14/12/2009
Visited: 2140
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
  • Liên hệ |
  • Quảng cáo |
  • Diễn đàn Giao Thương |
  • Trang chủ |

Bảo trợ thông tin: Cục XTTM - VP tại HCM (Bộ Công Thương)
Tổ chức thực hiện: Viện Doanh nghiệp Việt Nam
Tư vấn và khảo sát: Công ty Cổ phần Nghiên cứu Thị trường Châu Á Thái Binh Dương
Giám sát chất lượng: NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh

Copyright ©2005 - 2012
VietnamEnterprises - ICP licence No. 20/GP-BC
Hệ thống dữ liệu hướng đối tượng
OODB (Object-Oriented Database)

Loading...