• Trang chủ |
  • Viện Doanh nghiệp Việt Nam |
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
 

VietnamEnterprises.vn là trang tin điện tử của Hội đồng Viện Doanh nghiệp Việt Nam.
Công bố Hồ sơ Tín nhiệm của các doanh nghiệp Việt Nam và chứng nhận theo hệ thống các “Chỉ số Tín nhiệm Trusted Quality Supplier, Trusted Brand”
do Trung tâm Đánh giá Chỉ số Tín nhiệm Châu Á Thái Bình Dương khảo sát và Tổ chức Chứng nhận NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh giám sát chất lượng.


3 rd

TỔNG CÔNG TY THÉP VIỆT NAM [467BB823718EFB10]

Thương hiệu / Trade Mark:

Tên tiếng Anh
English name
VIETNAM STEEL CORPORATION
Địa chỉ
Address
91 Lang Ha Street, Lang Ha Ward, Dong Da Dist., Hanoi
Telephone
Fax
+84 (4) 38234110
+84 (4) 38226127
Email
Website
vanphong@vnsteel.vn
www.vnsteel.vn
Tên lãnh đạo
Leader
LÊ PHÚ HƯNG
Tổng Giám Đốc
Loại hình DN
Legal status
Cổ phần
Joint stock
Trusted Brand 2010

Trust Supplier 2009

Chỉ số tín nhiệm
Trust Index
I. Mã số khảo sát
(467BB823718EFB10)
II. Quality Management System Registered Trademark Award Association 
Ngành nghề
Scope Business
Xây dựng - Vật liệu xây dựng - Nội thất
Construction - Materials - Home decoration
Mã Doanh nghiệp
Tax code
0100100047
0100100047
Vốn điều lệ
Charter capital
100 000 000 000 VND
(≈ 5,263,000 USD)
Năm thành lập
Established in
1996
Hệ thống quản lý
QMS
ISO 9001:2000;

LĨNH VỰC HOẠT ĐỘNG CHÍNH
MAIN SCOPE ACTIVITIES

Luyện cán thép các loại, hợp kim sắt (sắt Silic, sắt Mangan, sắt Crôm), dây thép, lưới thép, đinh, Các sản phẩm nhôm; thiếc thỏi, đất đèn, que hàn điện, hồ điện cực, tôn tráng kẽm.

 

Laminating Metals, alloys of iron (iron-silicon, iron, manganese, iron and chromium), wire, steel mesh, nails, aluminum products, ingots, carbide, electric welding rod, electrode lake, galvanized zinc .

THỐNG KÊ / STATISTICS

Năng lực doanh nghiệp / Capacity:

Vốn điều lệ / Charter capital (1,000 USD)

  • A1(Over 1000)
  • A2(500 - 1000)
  • A3(100 - 500)
  • A3(50 - 100)
  • A3(0 - 50)

Doanh thu / Turnover 2008 (1,000 USD)

  • B1(Over 1000)
  • B2(500 - 1000)
  • B3(100 - 500)
  • B3(50 - 100)
  • B3(0 - 50)

Nhân lực / Number of Emloyees (người / person)

  • C1(Over 1000)
  • C2(500 - 1000)
  • C3(100 - 500)
  • C3(50 - 100)
  • C3(0 - 50)
THỊ TRƯỜNG / MARKET
80%
 Thị trường nội địa / Domestic market

0%
 Thị trường xuất khẩu / International market

Vui lòng đăng nhập để xem thông tin chi tiết.

Ngày cập nhật: 05/08/2011
Visited: 5423
  • ĐĂNG KÝ THÀNH VIÊN
  • Liên hệ |
  • Quảng cáo |
  • Diễn đàn Giao Thương |
  • Trang chủ |

Bảo trợ thông tin: Cục XTTM - VP tại HCM (Bộ Công Thương)
Tổ chức thực hiện: Viện Doanh nghiệp Việt Nam
Tư vấn và khảo sát: Công ty Cổ phần Nghiên cứu Thị trường Châu Á Thái Binh Dương
Giám sát chất lượng: NQA (National Quality Assurance) - Vương Quốc Anh

Copyright ©2005 - 2012
VietnamEnterprises - ICP licence No. 20/GP-BC
Hệ thống dữ liệu hướng đối tượng
OODB (Object-Oriented Database)

Loading...